Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15821 |
Họ tên:
BÙI MINH THÀNH
Ngày sinh: 11/05/1971 Thẻ căn cước: 038******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15822 |
Họ tên:
ĐÀO NGỌC LINH
Ngày sinh: 16/08/1987 Thẻ căn cước: 034******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15823 |
Họ tên:
LÊ KHẮC DŨNG
Ngày sinh: 26/12/1981 Thẻ căn cước: 038******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường ngành Tự động hoá thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 15824 |
Họ tên:
BÙI NGỌC LONG
Ngày sinh: 30/11/1998 Thẻ căn cước: 001******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15825 |
Họ tên:
TRƯƠNG CÔNG ĐỨC
Ngày sinh: 05/06/1985 Thẻ căn cước: 040******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15826 |
Họ tên:
NGUYỄN ANH TUẤN
Ngày sinh: 13/02/1980 Thẻ căn cước: 040******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 15827 |
Họ tên:
THÁI THỊ THU HẰNG
Ngày sinh: 21/10/1977 Thẻ căn cước: 040******146 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 15828 |
Họ tên:
HOÀNG MẠNH TUẤN
Ngày sinh: 25/10/1986 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15829 |
Họ tên:
Nguyễn Trác Hà
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 042******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường |
|
||||||||||||
| 15830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyễn
Ngày sinh: 17/09/1967 Thẻ căn cước: 052******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15831 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Toàn
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 049******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15832 |
Họ tên:
Châu Văn Hải Dương
Ngày sinh: 16/07/1990 Thẻ căn cước: 046******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15833 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI MINH THUẬN
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 089******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15834 |
Họ tên:
NGÔ CHÍ HẢI
Ngày sinh: 18/01/1997 Thẻ căn cước: 091******471 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15835 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHÚC
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 089******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 15836 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TỰ
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 087******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15837 |
Họ tên:
Võ Nam Cao
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 046******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15838 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 001******048 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 15839 |
Họ tên:
Tạ Công Vinh
Ngày sinh: 24/09/1992 Thẻ căn cước: 082******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 15840 |
Họ tên:
Vương Quốc Cường
Ngày sinh: 11/06/1978 Thẻ căn cước: 072******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình) |
|
