Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
15821 Họ tên: BÙI MINH THÀNH
Ngày sinh: 11/05/1971
Thẻ căn cước: 038******885
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196053 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/11/2029
THN-00196053 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 18/11/2029
15822 Họ tên: ĐÀO NGỌC LINH
Ngày sinh: 16/08/1987
Thẻ căn cước: 034******024
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196052 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/11/2029
15823 Họ tên: LÊ KHẮC DŨNG
Ngày sinh: 26/12/1981
Thẻ căn cước: 038******577
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường ngành Tự động hoá thiết kế cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196051 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 18/11/2029
THN-00196051 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 18/11/2029
15824 Họ tên: BÙI NGỌC LONG
Ngày sinh: 30/11/1998
Thẻ căn cước: 001******389
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196050 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường thủy nội địa, hàng hải III 18/11/2029
THN-00196050 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 18/11/2029
15825 Họ tên: TRƯƠNG CÔNG ĐỨC
Ngày sinh: 05/06/1985
Thẻ căn cước: 040******744
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196049 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 18/11/2029
THN-00196049 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/11/2029
15826 Họ tên: NGUYỄN ANH TUẤN
Ngày sinh: 13/02/1980
Thẻ căn cước: 040******189
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196048 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 18/11/2029
15827 Họ tên: THÁI THỊ THU HẰNG
Ngày sinh: 21/10/1977
Thẻ căn cước: 040******146
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196047 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 18/11/2029
15828 Họ tên: HOÀNG MẠNH TUẤN
Ngày sinh: 25/10/1986
Thẻ căn cước: 036******800
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00196046 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 18/11/2029
15829 Họ tên: Nguyễn Trác Hà
Ngày sinh: 02/09/1985
Thẻ căn cước: 042******554
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00196044 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 15/11/2029
15830 Họ tên: Nguyễn Văn Nguyễn
Ngày sinh: 17/09/1967
Thẻ căn cước: 052******593
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00196043 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 15/11/2029
BRV-00196043 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 15/11/2029
15831 Họ tên: Huỳnh Ngọc Toàn
Ngày sinh: 26/02/1986
Thẻ căn cước: 049******730
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00196042 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 15/11/2029
BRV-00196042 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 15/11/2029
15832 Họ tên: Châu Văn Hải Dương
Ngày sinh: 16/07/1990
Thẻ căn cước: 046******845
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00196041 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 15/11/2029
15833 Họ tên: NGUYỄN THÁI MINH THUẬN
Ngày sinh: 22/02/1997
Thẻ căn cước: 089******720
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00196040 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 13/11/2029
ANG-00196040 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 13/11/2029
15834 Họ tên: NGÔ CHÍ HẢI
Ngày sinh: 18/01/1997
Thẻ căn cước: 091******471
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00196039 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng; NN&PTNT (thủy lợi) III 13/11/2029
15835 Họ tên: NGUYỄN VĂN PHÚC
Ngày sinh: 01/01/1981
Thẻ căn cước: 089******667
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00196038 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp; HTKT (cấp, thoát nước) III 13/11/2029
15836 Họ tên: NGUYỄN VĂN TỰ
Ngày sinh: 05/05/1995
Thẻ căn cước: 087******230
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00196037 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng; HTKT (cấp, thoát nước) III 13/11/2029
15837 Họ tên: Võ Nam Cao
Ngày sinh: 20/07/1982
Thẻ căn cước: 046******649
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00196036 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 21/11/2029
15838 Họ tên: Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 13/07/1992
Thẻ căn cước: 001******048
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00196035 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 21/11/2029
15839 Họ tên: Tạ Công Vinh
Ngày sinh: 24/09/1992
Thẻ căn cước: 082******148
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00196034 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 21/11/2029
15840 Họ tên: Vương Quốc Cường
Ngày sinh: 11/06/1978
Thẻ căn cước: 072******128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00196033 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 21/11/2029
HCM-00196033 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 21/11/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn