Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158341 |
Họ tên:
Vũ Văn Hoãn
Ngày sinh: 23/01/1991 CMND: 142***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 158342 |
Họ tên:
Lê Anh Xuân
Ngày sinh: 29/10/1982 CMND: 012***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158343 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Trung
Ngày sinh: 11/11/1989 CMND: 012***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 158344 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Quân
Ngày sinh: 04/10/1978 CMND: 013***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 158345 |
Họ tên:
Lương Đắc Minh
Ngày sinh: 16/08/1985 CMND: 031***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 158346 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 031******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158347 |
Họ tên:
Khúc Mạnh Hải
Ngày sinh: 24/04/1979 CMND: 013***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158348 |
Họ tên:
Vũ Hồng Giáp
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 031******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 158349 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 28/06/1979 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 158350 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 23/02/1986 CMND: 031***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158351 |
Họ tên:
Vũ Đức Thiện
Ngày sinh: 22/08/1989 CMND: 142***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 158352 |
Họ tên:
Lê Quang Pháp
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 036******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158353 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Hà
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158354 |
Họ tên:
Phạm Thế Chường
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158355 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 18/11/1982 CMND: 012***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158356 |
Họ tên:
Phạm Hữu Quang
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 050***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 158357 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 12/11/1985 Thẻ căn cước: 035******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 158358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiện
Ngày sinh: 28/04/1984 CMND: 135***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158359 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giáp
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 026******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 158360 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/02/1982 Thẻ căn cước: 025******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
