Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158321 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hải
Ngày sinh: 27/05/1979 CMND: 011***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158322 |
Họ tên:
Lương Thị Hiếu
Ngày sinh: 16/02/1962 CMND: 011***690 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158323 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158324 |
Họ tên:
Bùi Thị Luyến
Ngày sinh: 14/07/1988 Thẻ căn cước: 034******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158325 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 15/12/1991 CMND: 132***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 158326 |
Họ tên:
Phạm Việt Dũng
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 197***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 158327 |
Họ tên:
Phạm Thu Ngân
Ngày sinh: 28/11/1986 Thẻ căn cước: 036******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 158328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 10/05/1981 Thẻ căn cước: 001******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 158329 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1989 CMND: 031***154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158330 |
Họ tên:
Hoàng Đức Tùng
Ngày sinh: 17/01/1983 Thẻ căn cước: 001******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 158331 |
Họ tên:
Cao Đức Quy
Ngày sinh: 03/06/1981 Thẻ căn cước: 031******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 18/11/1989 Thẻ căn cước: 034******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 158333 |
Họ tên:
Cao Thanh Hải
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 186***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158334 |
Họ tên:
Lê Quang Tùng
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 012***271 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng-ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158335 |
Họ tên:
Vũ Thị Năm
Ngày sinh: 20/05/1984 Thẻ căn cước: 001******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158336 |
Họ tên:
Lê Đại Tân
Ngày sinh: 20/02/1974 Thẻ căn cước: 001******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158337 |
Họ tên:
Trần Hà Sơn
Ngày sinh: 22/06/1984 Thẻ căn cước: 001******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 158338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 013***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 158339 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 151***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 158340 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trinh
Ngày sinh: 22/10/1986 CMND: 186***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
