Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158241 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Chinh
Ngày sinh: 24/03/1974 Thẻ căn cước: 051******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158242 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 09/09/1970 CMND: 025***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158243 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thanh
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 038******440 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 158244 |
Họ tên:
Võ Anh Ngọc
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 183***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị doanh nghiệp xây dựng và giao thông |
|
||||||||||||
| 158245 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 27/12/1975 Thẻ căn cước: 030******080 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 158246 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 09/05/1970 CMND: 111***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158247 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 21/09/1984 CMND: 111***377 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 158248 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 06/02/1970 CMND: 100***006 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Dân dụng&Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158249 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phong
Ngày sinh: 20/07/1986 CMND: 100***452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158250 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tùng
Ngày sinh: 23/01/1983 Thẻ căn cước: 035******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158251 |
Họ tên:
Ngô Minh Khôi
Ngày sinh: 03/05/1987 CMND: 012***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158252 |
Họ tên:
Đàm Hải Yến
Ngày sinh: 26/10/1987 CMND: 012***204 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158253 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiết
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 036******182 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158254 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thủy
Ngày sinh: 16/08/1983 CMND: 090***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 158255 |
Họ tên:
Vũ Khiêm
Ngày sinh: 22/10/1982 CMND: 023***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 158256 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 158257 |
Họ tên:
Hoàng Thị Huế
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 143***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158258 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Mai Nga
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 042******950 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158259 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Hải
Ngày sinh: 27/05/1979 CMND: 011***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158260 |
Họ tên:
Lương Thị Hiếu
Ngày sinh: 16/02/1962 CMND: 011***690 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
