Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158221 |
Họ tên:
Phạm Đình Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1979 CMND: 201***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 158222 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 10/09/1978 CMND: 201***084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 158223 |
Họ tên:
Trần Thị Như Hiếu
Ngày sinh: 04/08/1986 CMND: 201***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158224 |
Họ tên:
Phạm Vũ Minh
Ngày sinh: 14/12/1969 CMND: 200***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 158225 |
Họ tên:
Trịnh Thị Ánh Tuyết
Ngày sinh: 03/04/1980 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158226 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quang
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 036******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158227 |
Họ tên:
Vũ Quang
Ngày sinh: 14/02/1984 CMND: 145***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 158228 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 13/09/1986 CMND: 012***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 158229 |
Họ tên:
Chu Việt Anh
Ngày sinh: 28/01/1980 CMND: 012***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 158230 |
Họ tên:
Khổng Minh Vũ
Ngày sinh: 24/09/1977 CMND: 023***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 158231 |
Họ tên:
Trần Quốc Hiển
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 121***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158232 |
Họ tên:
Phan Văn Bảo Quốc
Ngày sinh: 24/08/1977 Thẻ căn cước: 048******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 158233 |
Họ tên:
Đồng Thanh Quang
Ngày sinh: 15/02/1974 CMND: 024***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158234 |
Họ tên:
Hồ Thanh Lâm
Ngày sinh: 05/05/1970 CMND: 026***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158235 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Trung
Ngày sinh: 16/12/1973 Thẻ căn cước: 052******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 158236 |
Họ tên:
Đỗ Sơn
Ngày sinh: 06/03/1972 CMND: 250***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 158237 |
Họ tên:
Đoàn Hoàng Ghi
Ngày sinh: 15/04/1987 CMND: 025***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158238 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nga
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 036******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 158239 |
Họ tên:
Đào Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 11/07/1985 Thẻ căn cước: 001******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158240 |
Họ tên:
Nguyễn Huệ
Ngày sinh: 26/11/1971 CMND: 100***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
