Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158181 |
Họ tên:
Phạm Đăng Ngọc Vinh
Ngày sinh: 04/11/1989 CMND: 250***193 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 158182 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 23/01/1979 CMND: 250***398 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 158183 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thiệp
Ngày sinh: 25/04/1987 CMND: 250***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158184 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 30/08/1988 CMND: 225***739 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 158185 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Thiên Ân
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 250***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158186 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Phúc
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 250***595 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 158187 |
Họ tên:
Phạm Văn Quyết
Ngày sinh: 20/11/1989 CMND: 250***082 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 158188 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 250***828 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 158189 |
Họ tên:
Trần Khoa Văn
Ngày sinh: 17/09/1984 CMND: 250***485 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 158190 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 23/09/1986 CMND: 250***931 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 158191 |
Họ tên:
Lê Nguyên Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1978 CMND: 250***524 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 158192 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huân
Ngày sinh: 07/01/1974 CMND: 250***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 158193 |
Họ tên:
Nguyễn Điền Linh
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 211***499 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 158194 |
Họ tên:
Trần Đình Huy Hoàng
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 250***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 158195 |
Họ tên:
Phan Văn Quản
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 251***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 158196 |
Họ tên:
Đỗ Nam Chương
Ngày sinh: 22/12/1975 CMND: 250***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 158197 |
Họ tên:
Từ Công Nhạn
Ngày sinh: 01/08/1964 CMND: 250***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 158198 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Sáng
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 245***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158199 |
Họ tên:
Võ Sơn Long
Ngày sinh: 08/01/1966 CMND: 250***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 158200 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Ngọc
Ngày sinh: 29/07/1973 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
