Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15801 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC ĐẠI
Ngày sinh: 13/10/1987 Thẻ căn cước: 034******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15802 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ HUY
Ngày sinh: 12/01/1985 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 15803 |
Họ tên:
LÊ ĐÔN THỰC
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 040******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15804 |
Họ tên:
PHẠM TRUNG CƯƠNG
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 030******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15805 |
Họ tên:
NGUYỄN GIA KHẢI
Ngày sinh: 12/03/1981 Thẻ căn cước: 034******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 15806 |
Họ tên:
TRẦN VĂN NAM
Ngày sinh: 07/08/1991 Thẻ căn cước: 040******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15807 |
Họ tên:
LÊ THẾ HẠNH
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 038******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15808 |
Họ tên:
PHẠM XUÂN HẢI
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 031******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15809 |
Họ tên:
ĐÀO MẠNH LINH
Ngày sinh: 23/10/1985 Thẻ căn cước: 001******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 15810 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC NGUYỆN
Ngày sinh: 18/06/1984 Thẻ căn cước: 008******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 15811 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN DUY
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 040******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 15812 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH NƠI
Ngày sinh: 23/03/1999 Thẻ căn cước: 030******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15813 |
Họ tên:
TRẦN MINH ĐỨC
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 031******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15814 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC THÀNH
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 031******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15815 |
Họ tên:
NGÔ ĐỨC ANH
Ngày sinh: 02/04/1990 Thẻ căn cước: 001******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15816 |
Họ tên:
LÊ CÔNG VƯỢNG
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 027******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 15817 |
Họ tên:
ĐINH DUY HIỂN
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 017******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15818 |
Họ tên:
ĐINH HỮU ĐẠT
Ngày sinh: 22/11/1998 Thẻ căn cước: 017******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 15819 |
Họ tên:
BÙI ĐÌNH CHÍNH
Ngày sinh: 21/05/1992 Thẻ căn cước: 040******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15820 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 034******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
