Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158101 |
Họ tên:
Dương Đình Hậu
Ngày sinh: 10/11/1973 CMND: 013***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 158102 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 07/03/1977 Thẻ căn cước: 025******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158103 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bắc
Ngày sinh: 22/08/1975 Thẻ căn cước: 027******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 158104 |
Họ tên:
Tạ Quang Hưng
Ngày sinh: 10/04/1973 CMND: 013***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158105 |
Họ tên:
Kiều Tiến Toàn
Ngày sinh: 27/02/1985 Thẻ căn cước: 035******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 158106 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 158107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 15/01/1980 CMND: 111***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 158108 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điền
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 036******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 158109 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 158110 |
Họ tên:
Lê Việt Thành
Ngày sinh: 03/04/1983 CMND: 183***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158111 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 25/05/1975 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158112 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hương
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 112***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 158113 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Tùng
Ngày sinh: 27/01/1986 Thẻ căn cước: 035******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 158114 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hữu
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 034******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 158115 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cường
Ngày sinh: 28/09/1986 Thẻ căn cước: 036******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 158116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 05/01/1987 CMND: 125***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 158117 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toàn
Ngày sinh: 23/01/1977 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 158118 |
Họ tên:
Lê Quang Dực
Ngày sinh: 20/04/1962 Thẻ căn cước: 033******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 158119 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/08/1980 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 158120 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 121***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
