Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 158001 |
Họ tên:
Hồ Trần Phúc Huy
Ngày sinh: 21/11/1977 CMND: 352***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 158002 |
Họ tên:
Võ Văn Nhanh
Ngày sinh: 19/08/1990 CMND: 351***555 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 158003 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thuận
Ngày sinh: 27/09/1990 CMND: 352***206 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 158004 |
Họ tên:
Lê Kim Phương
Ngày sinh: 29/12/1979 CMND: 351***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 158005 |
Họ tên:
Cao Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/01/1991 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 158006 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phong
Ngày sinh: 16/06/1978 Thẻ căn cước: 030******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158007 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tuấn
Ngày sinh: 19/02/1989 CMND: 183***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158008 |
Họ tên:
Đào Ngọc Hướng
Ngày sinh: 17/01/1988 Thẻ căn cước: 033******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 158009 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạo
Ngày sinh: 21/07/1990 CMND: 121***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 158010 |
Họ tên:
Trần Hữu Khánh
Ngày sinh: 04/05/1991 CMND: 183***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 158011 |
Họ tên:
Trần Lê Nam
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 038******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 158012 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàng
Ngày sinh: 21/04/1990 CMND: 125***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 158013 |
Họ tên:
Trịnh Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/12/1990 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 158014 |
Họ tên:
Trịnh Văn Huy
Ngày sinh: 18/12/1987 CMND: 172***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 158015 |
Họ tên:
Hà Phong
Ngày sinh: 21/07/1987 CMND: 172***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 158016 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 038******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 158017 |
Họ tên:
Phạm Quang Đăng
Ngày sinh: 24/06/1971 CMND: 171***760 Trình độ chuyên môn: Điện |
|
||||||||||||
| 158018 |
Họ tên:
Bùi Khắc Tiến
Ngày sinh: 15/03/1983 CMND: 172***982 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 158019 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Định
Ngày sinh: 29/12/1990 CMND: 173***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 158020 |
Họ tên:
Lâm Bá Nguyên Hưng
Ngày sinh: 02/12/1992 CMND: 024***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
