Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1561 |
Họ tên:
Võ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1562 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 052******978 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1563 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 044******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 1564 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Định
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 052******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 1565 |
Họ tên:
Phan Ngọc Linh
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 083******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1566 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 051******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1567 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Luật
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 042******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1568 |
Họ tên:
Hồ Nhật Quân
Ngày sinh: 23/11/1999 Thẻ căn cước: 045******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1569 |
Họ tên:
Giảng Duy Đức Nhân
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 082******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1570 |
Họ tên:
Đặng Đình Hùng
Ngày sinh: 23/01/1994 Thẻ căn cước: 091******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1571 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mẫn
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 072******232 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1572 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chơn
Ngày sinh: 18/04/1981 Thẻ căn cước: 087******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1573 |
Họ tên:
Lê Đình Hà
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 040******297 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1574 |
Họ tên:
Trần Minh Chí
Ngày sinh: 03/12/1977 Thẻ căn cước: 074******313 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1575 |
Họ tên:
Thái Duy Sang
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 045******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1576 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lộc
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 046******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 1577 |
Họ tên:
Lưu Vương Quốc
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 042******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1578 |
Họ tên:
Lê Tấn Bảo
Ngày sinh: 26/06/1996 Thẻ căn cước: 095******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1579 |
Họ tên:
Phạm Minh Tới
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 086******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1580 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 052******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
