Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 157561 |
Họ tên:
Trương Quang Khởi
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 026******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 157562 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Biên
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 026******642 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 157563 |
Họ tên:
Chu Minh Hải
Ngày sinh: 29/03/1989 CMND: 070***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 157564 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Toản
Ngày sinh: 24/08/1973 Thẻ căn cước: 026******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157565 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 034******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 157566 |
Họ tên:
Triệu Quang Tỉnh
Ngày sinh: 22/08/1980 Thẻ căn cước: 026******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 157567 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 135***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử-truyền thông |
|
||||||||||||
| 157568 |
Họ tên:
Đặng Huy Hoàng
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 025******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157569 |
Họ tên:
Trần Mạnh Thái
Ngày sinh: 14/10/1985 CMND: 194***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157570 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ninh
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 194***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 157571 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 19/12/1993 CMND: 194***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157572 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 095***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157573 |
Họ tên:
Triệu Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/07/1987 CMND: 095***682 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157574 |
Họ tên:
Trịnh Hữu Chung
Ngày sinh: 12/07/1973 CMND: 095***944 Trình độ chuyên môn: KS điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 157575 |
Họ tên:
Võ Quốc Toàn
Ngày sinh: 01/09/1974 CMND: 095***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157576 |
Họ tên:
Tạ Bá Thanh
Ngày sinh: 05/07/1987 CMND: 164***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157577 |
Họ tên:
Ngô Thanh Bình
Ngày sinh: 26/10/1973 CMND: 090***100 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 157578 |
Họ tên:
Lường Văn Nghiệp
Ngày sinh: 08/12/1991 CMND: 095***457 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 157579 |
Họ tên:
Lường Văn Huyên
Ngày sinh: 01/03/1963 CMND: 095***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157580 |
Họ tên:
Lường Văn Dũng
Ngày sinh: 28/03/1988 CMND: 095***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
