Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 157481 |
Họ tên:
Lê Văn Linh
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 026******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 157482 |
Họ tên:
Lưu Văn Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1987 CMND: 135***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 157483 |
Họ tên:
Hoàng Đăng Sơn
Ngày sinh: 15/11/1989 CMND: 131***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 157484 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 026******517 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157485 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hoành
Ngày sinh: 25/06/1990 CMND: 135***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 157486 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 11/01/1988 CMND: 135***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 157487 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 157488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 11/06/1977 CMND: 135***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157489 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Hưng
Ngày sinh: 19/10/1990 Thẻ căn cước: 026******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 157490 |
Họ tên:
Nguyễn Chí phó
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 026******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng-đường thủy |
|
||||||||||||
| 157491 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 20/08/1984 CMND: 135***896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157492 |
Họ tên:
Vũ Hữu Nhân
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 026******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 157493 |
Họ tên:
Đào Quang Anh
Ngày sinh: 04/10/1973 CMND: 135***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 157494 |
Họ tên:
Đỗ Hà Việt
Ngày sinh: 08/10/1978 Thẻ căn cước: 025******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 157495 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lộc
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 135***322 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 157496 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thành
Ngày sinh: 29/11/1980 CMND: 135***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 157497 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Mão
Ngày sinh: 21/10/1987 CMND: 013***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157498 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 03/09/1981 Thẻ căn cước: 031******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157499 |
Họ tên:
Trương Quang Khởi
Ngày sinh: 06/03/1990 Thẻ căn cước: 026******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 157500 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Biên
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 026******642 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
