Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 157401 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1972 CMND: 285***143 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 157402 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thọ
Ngày sinh: 30/08/1986 CMND: 197***779 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 157403 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 15/10/1981 CMND: 285***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 157404 |
Họ tên:
Hà Huy Hưng
Ngày sinh: 04/10/1984 CMND: 285***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 157405 |
Họ tên:
Hoàng Thạch Anh
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 285***209 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 157406 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Phương
Ngày sinh: 05/05/1985 CMND: 285***626 Trình độ chuyên môn: Hệ vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 157407 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 30/01/1981 CMND: 280***958 Trình độ chuyên môn: Hệ vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 157408 |
Họ tên:
Phan Tiến Linh
Ngày sinh: 30/05/1979 CMND: 025***192 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy. |
|
||||||||||||
| 157409 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lộc
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 285***478 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy. |
|
||||||||||||
| 157410 |
Họ tên:
Trần Hữu Thọ
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 245***482 Trình độ chuyên môn: KTS quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 157411 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 01/10/1976 CMND: 285***965 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 157412 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thục
Ngày sinh: 03/08/1986 CMND: 285***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 157413 |
Họ tên:
Đỗ Chí Minh
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 285***378 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 157414 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghề
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 285***588 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 157415 |
Họ tên:
Vũ Đức Nam Cao
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 285***107 Trình độ chuyên môn: Hệ chính quy |
|
||||||||||||
| 157416 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Thủy
Ngày sinh: 12/12/1984 Thẻ căn cước: 033******839 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 157417 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 026******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 157418 |
Họ tên:
Hoàng Năng Nam
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 013***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 157419 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 28/08/1983 CMND: 135***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157420 |
Họ tên:
Trần Đình Trọng
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 168***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
