Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15721 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 030******626 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc cảnh quan |
|
||||||||||||
| 15722 |
Họ tên:
Trần Trung Hậu
Ngày sinh: 28/02/1987 Thẻ căn cước: 030******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 15723 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 091******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15724 |
Họ tên:
Phan Thanh Tuyên
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 049******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 15725 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 27/06/1993 Thẻ căn cước: 045******188 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 15726 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 16/06/1992 Thẻ căn cước: 060******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15727 |
Họ tên:
Trần Công Đức
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 052******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 15728 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 051******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15729 |
Họ tên:
Cao Văn Quí
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 079******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15730 |
Họ tên:
Võ Minh Vàng
Ngày sinh: 06/03/1998 Thẻ căn cước: 091******203 Trình độ chuyên môn: KS CN KTXD |
|
||||||||||||
| 15731 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trình
Ngày sinh: 11/10/1993 Thẻ căn cước: 075******052 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 15732 |
Họ tên:
Hà Huy Tiến Thọ
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 042******332 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 15733 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 045******895 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 15734 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 02/10/1999 Thẻ căn cước: 036******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/10/1972 Thẻ căn cước: 036******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15736 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 036******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 15737 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 04/05/1987 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15738 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 14/01/1997 Thẻ căn cước: 035******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15739 |
Họ tên:
Đặng Thị Liên
Ngày sinh: 11/12/1995 Thẻ căn cước: 036******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 15740 |
Họ tên:
Phạm Đức Long
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 036******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thuỷ |
|
