Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 157281 |
Họ tên:
Trần Quốc Chính
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 250***889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157282 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Trường
Ngày sinh: 30/09/1986 CMND: 362***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157283 |
Họ tên:
Lê Hữu Nghị
Ngày sinh: 09/10/1990 CMND: 363***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157284 |
Họ tên:
Lê Văn Hân
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 030******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 157285 |
Họ tên:
Bùi Dương Lâm
Ngày sinh: 26/01/1982 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157286 |
Họ tên:
Dương Quốc Đoàn
Ngày sinh: 18/12/1993 CMND: 142***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 157287 |
Họ tên:
Trần Quý Trung
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 141***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157288 |
Họ tên:
Trần Mạnh Dũng
Ngày sinh: 07/04/1992 CMND: 142***301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc Sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 157289 |
Họ tên:
Bùi Văn Hoan
Ngày sinh: 02/09/1965 Thẻ căn cước: 030******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 157290 |
Họ tên:
Hoàng Văn Linh
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 034******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp Điện |
|
||||||||||||
| 157291 |
Họ tên:
Lê Đăng Nghiệp
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 019******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 157292 |
Họ tên:
Thái Thuần Chính
Ngày sinh: 28/10/1964 Thẻ căn cước: 001******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157293 |
Họ tên:
Phùng Duy Du
Ngày sinh: 01/11/1974 Thẻ căn cước: 001******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157294 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Huy Tùng
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 001******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 157295 |
Họ tên:
Hoàng Gia
Ngày sinh: 03/08/1980 CMND: 013***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157296 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Tính
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157297 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 23/12/1979 CMND: 012***609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 157298 |
Họ tên:
Vũ Hoa Trung Kiên
Ngày sinh: 13/09/1980 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường - Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 157299 |
Họ tên:
Đào Xuân Tiến
Ngày sinh: 02/10/1982 CMND: 145***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 157300 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hà
Ngày sinh: 15/11/1967 CMND: 141***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
