Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 157221 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Sâm
Ngày sinh: 30/08/1958 CMND: 013***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157222 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 001******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 157223 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thu
Ngày sinh: 02/09/1987 Thẻ căn cước: 033******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 157224 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/07/1979 CMND: 013***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157225 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 036******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 157226 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Biên
Ngày sinh: 23/12/1978 Thẻ căn cước: 001******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 157227 |
Họ tên:
Cấn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 001******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 157228 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Luân
Ngày sinh: 23/02/1992 CMND: 101***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 157229 |
Họ tên:
Đinh Thế Dũng
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 030******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157230 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 06/06/1976 CMND: 162***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157231 |
Họ tên:
Hoàng Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 15/08/1978 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải hàng không ngành kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 157232 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Thịnh
Ngày sinh: 19/05/1988 CMND: 272***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157233 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Hùng
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 034******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 157234 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Thanh
Ngày sinh: 14/01/1982 CMND: 125***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành Thủy nông cải tạo đất, Thạc sỹ Thủy lợi- ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 157235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 012***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 157236 |
Họ tên:
Tạ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 001******369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 157237 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đăng
Ngày sinh: 10/04/1978 CMND: 013***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Hầm |
|
||||||||||||
| 157238 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Chuyên
Ngày sinh: 15/07/1986 CMND: 125***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 157239 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Vượng
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 162***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 157240 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 037******835 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
