Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15701 |
Họ tên:
TRƯƠNG VĂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 019******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15702 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN AN
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 024******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 15703 |
Họ tên:
VŨ THẾ HỌC
Ngày sinh: 05/11/1994 Thẻ căn cước: 031******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15704 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thảo
Ngày sinh: 24/09/1994 Thẻ căn cước: 079******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 15705 |
Họ tên:
Lê Phước Hậu
Ngày sinh: 26/03/1999 Thẻ căn cước: 060******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15706 |
Họ tên:
Trần Lê Ngọc Long
Ngày sinh: 07/06/1985 Thẻ căn cước: 079******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15707 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 093******042 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15708 |
Họ tên:
Phan Quốc Thắng
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 036******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 15709 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 042******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15710 |
Họ tên:
Ngô Xuân Thành
Ngày sinh: 11/10/1987 Thẻ căn cước: 068******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 15711 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 21/12/1996 Thẻ căn cước: 077******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15712 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 18/05/1977 Thẻ căn cước: 040******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 15713 |
Họ tên:
Đinh Văn Dương
Ngày sinh: 04/03/1987 Thẻ căn cước: 051******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 15714 |
Họ tên:
Trần Long Viên
Ngày sinh: 17/07/1983 Thẻ căn cước: 064******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 15715 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hạnh
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 049******323 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15716 |
Họ tên:
Đặng Thị Trà My
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 051******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 15717 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thanh
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 051******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15718 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuấn
Ngày sinh: 11/06/1985 Thẻ căn cước: 030******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15719 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quân
Ngày sinh: 15/02/1991 Thẻ căn cước: 030******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 15720 |
Họ tên:
Cao Thị Hoài Nhân
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Quy hoạch vùng và đô thị |
|
