Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15681 |
Họ tên:
Lê Sỹ Pháp
Ngày sinh: 08/08/1990 Thẻ căn cước: 040******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15682 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/02/1988 Thẻ căn cước: 040******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15683 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Lam
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 040******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15684 |
Họ tên:
Hùng Huy Diệp
Ngày sinh: 19/05/1988 Thẻ căn cước: 040******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 15685 |
Họ tên:
Lang Đức Sơn
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 040******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 15686 |
Họ tên:
Lê Thị Phượng
Ngày sinh: 26/09/1995 Thẻ căn cước: 040******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 15687 |
Họ tên:
Lê Đình Huy
Ngày sinh: 10/07/1989 Thẻ căn cước: 040******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 15688 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thắng
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 040******173 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15689 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tường
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật chuyên ngành thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15690 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 02/11/1989 Thẻ căn cước: 040******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15691 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Kỳ
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 040******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15692 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 040******174 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15693 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bản
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 040******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15694 |
Họ tên:
Đinh Văn Thịnh
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 040******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15695 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15696 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 040******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15697 |
Họ tên:
Lê Cảnh Hoàng
Ngày sinh: 23/12/1991 Thẻ căn cước: 040******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15698 |
Họ tên:
ĐỖ VĂN HƯNG
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 038******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 15699 |
Họ tên:
THÂN VĂN DŨNG
Ngày sinh: 26/09/1967 Thẻ căn cước: 024******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15700 |
Họ tên:
HOÀNG TIẾN THÀNH
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 024******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
