Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156601 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 215***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 156602 |
Họ tên:
Lê Văn Mẫn
Ngày sinh: 29/09/1975 CMND: 024***400 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 156603 |
Họ tên:
Đặng Quang Hòa
Ngày sinh: 24/06/1982 CMND: 221***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 156604 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thiện Tâm
Ngày sinh: 23/12/1976 Thẻ căn cước: 089******150 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156605 |
Họ tên:
Lê Phi Sơn
Ngày sinh: 02/04/1978 CMND: 025***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156606 |
Họ tên:
Võ Quang Tiên
Ngày sinh: 02/11/1968 CMND: 024***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156607 |
Họ tên:
Phan Quang Hưng
Ngày sinh: 20/04/1971 Thẻ căn cước: 040******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156608 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hữu Hóa
Ngày sinh: 12/03/1981 CMND: 221***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156609 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Long
Ngày sinh: 02/09/1988 CMND: 250***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 156610 |
Họ tên:
Vũ Liễu
Ngày sinh: 10/05/1964 Thẻ căn cước: 049******238 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156611 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tân
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 186***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tỏa
Ngày sinh: 23/05/1986 CMND: 211***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 156613 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 19/05/1975 CMND: 022***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156614 |
Họ tên:
Lê Bá Cường
Ngày sinh: 15/10/1971 Thẻ căn cước: 072******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 156615 |
Họ tên:
Ngô Minh Thuận
Ngày sinh: 02/11/1975 CMND: 225***931 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156616 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Cát
Ngày sinh: 08/07/1970 CMND: 025***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156617 |
Họ tên:
Võ Văn Bữu
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 197***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156618 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Anh Phúc
Ngày sinh: 15/06/1985 CMND: 261***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 156619 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn
Ngày sinh: 30/05/1985 CMND: 351***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156620 |
Họ tên:
Đặng Huy Khánh
Ngày sinh: 10/12/1977 CMND: 025***308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
