Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15641 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG ĐỨC
Ngày sinh: 20/02/1998 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15642 |
Họ tên:
HỒ MỘNG GIANG
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 052******136 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 15643 |
Họ tên:
TÔ HOÀN ANH
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 052******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 15644 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HOÀI
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 052******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 15645 |
Họ tên:
TRẦN VĂN HIỀN
Ngày sinh: 01/08/1976 Thẻ căn cước: 052******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15646 |
Họ tên:
HOÀNG THỊ HẰNG
Ngày sinh: 03/10/1993 Thẻ căn cước: 038******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 15647 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN ĐIỀN
Ngày sinh: 07/01/1985 Thẻ căn cước: 052******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15648 |
Họ tên:
ĐẶNG KIM TIẾN
Ngày sinh: 04/05/1971 Thẻ căn cước: 052******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 15649 |
Họ tên:
PHAN VĂN CÔNG
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 052******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15650 |
Họ tên:
PHAN QUỐC DŨNG
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 052******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15651 |
Họ tên:
PHẠM TRUNG KHÁNH
Ngày sinh: 01/10/1997 Thẻ căn cước: 064******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15652 |
Họ tên:
PHAN CHÍ THÀNH
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 052******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15653 |
Họ tên:
ĐOÀN THANH LÂM
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 052******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15654 |
Họ tên:
TRẦN MINH DŨNG
Ngày sinh: 05/03/1993 Thẻ căn cước: 052******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15655 |
Họ tên:
Ngô Thân thương
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******855 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng- Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15656 |
Họ tên:
Dương Kim Trọng
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 084******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15657 |
Họ tên:
Lê Thị Thảo Ngọc
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 084******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 15658 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hảo
Ngày sinh: 15/11/1985 Thẻ căn cước: 084******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 15659 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thịnh
Ngày sinh: 11/05/1994 Thẻ căn cước: 084******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15660 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 084******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
