Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156541 |
Họ tên:
Trần Phúc Lộc
Ngày sinh: 16/09/1976 Thẻ căn cước: 046******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 156542 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 030******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuât điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 156543 |
Họ tên:
Lâm Đức Toàn
Ngày sinh: 27/08/1986 CMND: 250***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156544 |
Họ tên:
Phan Quốc Thành
Ngày sinh: 12/07/1984 CMND: 183***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 156545 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1979 CMND: 031***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156546 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhựt
Ngày sinh: 18/04/1989 CMND: 225***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hương
Ngày sinh: 17/09/1967 CMND: 272***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156548 |
Họ tên:
Võ Kiên Giang
Ngày sinh: 14/12/1958 CMND: 270***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156549 |
Họ tên:
Ngô Văn Quý
Ngày sinh: 27/04/1977 CMND: 191***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156550 |
Họ tên:
Nguyễn Thúy Ngân
Ngày sinh: 16/12/1969 Thẻ căn cước: 010******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156551 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 14/02/1984 CMND: 285***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156552 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Triều
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 025***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156553 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Nghĩa
Ngày sinh: 02/04/1983 CMND: 025***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156554 |
Họ tên:
Dương Tấn Dũng
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 212***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156555 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 03/11/1979 CMND: 024***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156556 |
Họ tên:
Trần Minh Khoa
Ngày sinh: 03/05/1972 Thẻ căn cước: 027******369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 156557 |
Họ tên:
Phạm Hải Chiến
Ngày sinh: 26/06/1976 CMND: 024***391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156558 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 20/08/1977 CMND: 023***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156559 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Tài
Ngày sinh: 07/06/1972 CMND: 024***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156560 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lĩnh
Ngày sinh: 20/07/1985 CMND: 191***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng ngành Xây dựng công trình thủy |
|
