Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156441 |
Họ tên:
Đỗ Đình Đức
Ngày sinh: 23/04/1980 CMND: 025***614 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156442 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hải
Ngày sinh: 07/02/1978 Thẻ căn cước: 001******167 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156443 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 06/01/1975 CMND: 022***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156444 |
Họ tên:
Ngô Chí Dũng
Ngày sinh: 07/06/1976 CMND: 023***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156445 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thuận
Ngày sinh: 13/12/1982 CMND: 211***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 156446 |
Họ tên:
Lê Vũ Hùng
Ngày sinh: 17/01/1963 CMND: 023***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 156447 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 18/03/1978 CMND: 211***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156448 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiến
Ngày sinh: 20/11/1971 Hộ chiếu: 225**970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 156449 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 04/01/1958 CMND: 220***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 156450 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Huy
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 225***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 156451 |
Họ tên:
Lê Hoàng Hải
Ngày sinh: 19/01/1982 CMND: 385***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 156452 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 12/01/1980 CMND: 024***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 156453 |
Họ tên:
Đào Xuân Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1978 CMND: 273***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156454 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tiếm
Ngày sinh: 03/04/1982 CMND: 026***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156455 |
Họ tên:
Trần Tiến Bảo
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 079******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 156456 |
Họ tên:
Nguyễn Minh
Ngày sinh: 15/02/1987 CMND: 230***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 156457 |
Họ tên:
Phạm Võ Duy Thanh
Ngày sinh: 11/12/1984 CMND: 025***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156458 |
Họ tên:
Cao Thúc Danh
Ngày sinh: 26/04/1980 Thẻ căn cước: 060******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156459 |
Họ tên:
Bùi Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 27/11/1982 CMND: 225***725 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156460 |
Họ tên:
Phạm Công Trí
Ngày sinh: 05/05/1984 CMND: 240***423 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
