Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15621 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 16/04/1976 Thẻ căn cước: 042******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15622 |
Họ tên:
Trần Huy Quyền
Ngày sinh: 07/06/1993 Thẻ căn cước: 049******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15623 |
Họ tên:
Trần Anh Minh
Ngày sinh: 09/11/1976 Thẻ căn cước: 001******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15624 |
Họ tên:
Bùi Quốc Dũng
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 030******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 15625 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hằng
Ngày sinh: 13/03/1987 Thẻ căn cước: 034******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15626 |
Họ tên:
Chu Văn Sang
Ngày sinh: 19/02/1988 Thẻ căn cước: 027******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 15627 |
Họ tên:
Dương Thành Đạt
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 024******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15628 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thịnh
Ngày sinh: 17/11/1998 Thẻ căn cước: 024******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15629 |
Họ tên:
Nguyễn Ngô Hoàng Thúy Duy
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 086******473 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15630 |
Họ tên:
Lê Văn Toản
Ngày sinh: 10/12/1970 Thẻ căn cước: 086******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15631 |
Họ tên:
Trần Trung Tín
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 058******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15632 |
Họ tên:
Đặng Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 089******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15633 |
Họ tên:
Lê Quốc Hưng
Ngày sinh: 08/09/1968 Thẻ căn cước: 079******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 15634 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 30/04/1998 Thẻ căn cước: 094******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 15635 |
Họ tên:
Lê Thị Nhân
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 051******130 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 15636 |
Họ tên:
Lê Hữu Đăng
Ngày sinh: 04/11/1994 Thẻ căn cước: 084******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15637 |
Họ tên:
TRẦN DUY TẤN
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 052******987 Trình độ chuyên môn: cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15638 |
Họ tên:
NGUYỄN TUYẾT BÌNH
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 052******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử + Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15639 |
Họ tên:
HUỲNH TIẾN ĐẠT
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 052******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15640 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 052******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
