Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156321 |
Họ tên:
Lotti JR Mario Joseph
Ngày sinh: 25/08/1963 CMND: 483***672 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 156322 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 04/06/1979 CMND: 023***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156323 |
Họ tên:
Lư Chí Tài
Ngày sinh: 13/03/1979 CMND: 023***217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156324 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 079******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156325 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Minh Trang
Ngày sinh: 13/09/1981 CMND: 023***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156326 |
Họ tên:
Hứa Quang Huy
Ngày sinh: 24/12/1977 CMND: 025***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156327 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 211***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156328 |
Họ tên:
Hoàng Văn Minh
Ngày sinh: 14/05/1983 Thẻ căn cước: 036******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156329 |
Họ tên:
Lương Phan Anh
Ngày sinh: 19/09/1982 CMND: 023***559 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156330 |
Họ tên:
Phùng Thị Phương Loan
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 280***448 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156331 |
Họ tên:
Phạm Thụy Ngọc Phương
Ngày sinh: 27/03/1982 CMND: 025***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 156332 |
Họ tên:
Thái Lam Hương
Ngày sinh: 31/08/1982 CMND: 025***346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156333 |
Họ tên:
Đặng Thế Minh
Ngày sinh: 12/08/1981 CMND: 025***698 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156334 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tiến
Ngày sinh: 14/12/1982 CMND: 225***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 156335 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 082******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình công cộng và quy hoạch |
|
||||||||||||
| 156336 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hải
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 079******899 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156337 |
Họ tên:
Trần Như Hiền
Ngày sinh: 19/12/1968 CMND: 281***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156338 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 01/06/1977 Thẻ căn cước: 044******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156339 |
Họ tên:
Phạm Hồng Phúc
Ngày sinh: 13/01/1968 CMND: 021***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156340 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 20/11/1981 CMND: 370***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
