Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156221 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 29/01/1978 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156222 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 20/12/1975 CMND: 025***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156223 |
Họ tên:
Tạ Quốc Hùng
Ngày sinh: 19/01/1986 CMND: 271***870 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng (trắc địa), thạc sỹ - xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156224 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Vương
Ngày sinh: 08/05/1984 CMND: 024***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 156225 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 060******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 156226 |
Họ tên:
Huỳnh Thế An
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 024***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156227 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 215***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 156228 |
Họ tên:
Phùng Thị Châu Bình
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 051******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 156229 |
Họ tên:
Trần Đỗ Hoài Thương
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 156230 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Vinh
Ngày sinh: 15/05/1984 CMND: 311***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 156231 |
Họ tên:
Trương Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/08/1987 CMND: 024***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 156232 |
Họ tên:
Đoàn Minh Thường
Ngày sinh: 27/09/1971 CMND: 024***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156233 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghi
Ngày sinh: 15/04/1972 CMND: 334***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156234 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 06/12/1977 CMND: 025***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 156235 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tú
Ngày sinh: 09/10/1978 CMND: 023***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156236 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Phong
Ngày sinh: 04/03/1979 CMND: 331***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 156237 |
Họ tên:
Lý Đông Phương
Ngày sinh: 08/01/1974 CMND: 024***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 156238 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 06/05/1986 CMND: 280***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156239 |
Họ tên:
Ngô Bằng Giang
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 211***865 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 156240 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Mẫu
Ngày sinh: 24/08/1988 CMND: 221***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, điện lạnh |
|
