Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
156201 Họ tên: Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 05/05/1992
CMND: 163***715
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052396 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Đường dây trạm biến áp đến 35KV III 04/09/2024
NAD-00052396 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 12/06/2029
156202 Họ tên: Trần Xuân Đạt
Ngày sinh: 22/12/1982
Thẻ căn cước: 036******670
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052395 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 09/04/2029
156203 Họ tên: Trịnh Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/06/1982
CMND: 162***983
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) II 09/04/2029
NAD-00052392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (thoát nước) III 09/04/2029
156204 Họ tên: Trần Đức Trọng
Ngày sinh: 06/03/1984
Thẻ căn cước: 036******403
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052391 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 09/07/2029
156205 Họ tên: Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 05/10/1990
CMND: 163***461
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052390 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (đường bộ) II 31/12/2025
NAD-00052390 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 31/12/2025
156206 Họ tên: Đỗ Xuân Toàn
Ngày sinh: 15/04/1982
CMND: 162***166
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052388 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng CT Giao thông (đường bộ) II 29/03/2027
NAD-00052388 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 29/03/2027
156207 Họ tên: Phạm Văn Thuấn
Ngày sinh: 28/07/1982
Thẻ căn cước: 036******785
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00052387 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng III 16/10/2024
NAD-00052387 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Đê điều) III 16/10/2024
156208 Họ tên: Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 21/03/1973
CMND: 011***039
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052386 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/03/2024
156209 Họ tên: Trần Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1977
CMND: 225***840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052385 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
QNI-00052385 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN II 01/10/2024
156210 Họ tên: Mai Thị Thúy
Ngày sinh: 08/09/1975
CMND: 011***698
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052384 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
BXD-00052384 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/03/2024
156211 Họ tên: Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 23/10/1981
CMND: 240***944
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052383 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/03/2024
HCM-00052383 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 09/11/2025
156212 Họ tên: Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/11/1979
CMND: 012***993
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052382 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 15/03/2024
BXD-00052382 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
156213 Họ tên: Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 05/02/1984
CMND: 013***853
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052381 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
HAD-00052381 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 13/09/2025
156214 Họ tên: Trần Thiện Thịnh
Ngày sinh: 11/06/1985
CMND: 371***519
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052380 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 15/03/2024
156215 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/06/1978
Thẻ căn cước: 001******422
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052379 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
BXD-00052379 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
156216 Họ tên: Lại Ngọc Hải
Ngày sinh: 10/03/1985
Thẻ căn cước: 001******301
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052378 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
BXD-00052378 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
156217 Họ tên: Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 28/01/1981
CMND: 225***616
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052377 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 15/03/2024
156218 Họ tên: Lê Văn Trung
Ngày sinh: 26/11/1983
CMND: 205***873
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052376 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
BXD-00052376 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
156219 Họ tên: Hoàng Thanh Khiết
Ngày sinh: 26/01/1972
Thẻ căn cước: 044******586
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052375 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
BXD-00052375 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 15/03/2024
156220 Họ tên: Đỗ Bằng Giang
Ngày sinh: 07/10/1976
CMND: 272***232
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052374 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 15/03/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn