Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156181 |
Họ tên:
Mai Thị Thúy
Ngày sinh: 08/09/1975 CMND: 011***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 156182 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 240***944 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 156183 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 03/11/1979 CMND: 012***993 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156184 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 05/02/1984 CMND: 013***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156185 |
Họ tên:
Trần Thiện Thịnh
Ngày sinh: 11/06/1985 CMND: 371***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156186 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 21/06/1978 Thẻ căn cước: 001******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156187 |
Họ tên:
Lại Ngọc Hải
Ngày sinh: 10/03/1985 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156188 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chí
Ngày sinh: 28/01/1981 CMND: 225***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 156189 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 26/11/1983 CMND: 205***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156190 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Khiết
Ngày sinh: 26/01/1972 Thẻ căn cước: 044******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156191 |
Họ tên:
Đỗ Bằng Giang
Ngày sinh: 07/10/1976 CMND: 272***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 156192 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hưng
Ngày sinh: 29/01/1978 Thẻ căn cước: 038******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156193 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hữu
Ngày sinh: 20/12/1975 CMND: 025***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 156194 |
Họ tên:
Tạ Quốc Hùng
Ngày sinh: 19/01/1986 CMND: 271***870 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng (trắc địa), thạc sỹ - xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156195 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Vương
Ngày sinh: 08/05/1984 CMND: 024***949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 156196 |
Họ tên:
Phạm Minh Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 060******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 156197 |
Họ tên:
Huỳnh Thế An
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 024***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156198 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 215***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 156199 |
Họ tên:
Phùng Thị Châu Bình
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 051******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 156200 |
Họ tên:
Trần Đỗ Hoài Thương
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 079******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
