Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15601 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Việt
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 038******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 15602 |
Họ tên:
Lê Minh Dũng
Ngày sinh: 15/09/1973 Thẻ căn cước: 075******063 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 15603 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Nhi
Ngày sinh: 18/11/1995 Thẻ căn cước: 056******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15604 |
Họ tên:
Châu Thái Ân
Ngày sinh: 16/04/1999 Thẻ căn cước: 095******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15605 |
Họ tên:
Bùi Minh Tâm
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 066******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15606 |
Họ tên:
Triệu Đình Nam
Ngày sinh: 27/07/1999 Thẻ căn cước: 096******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15607 |
Họ tên:
Nguyễn Trùng Dương
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 091******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15608 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 26/02/1987 Thẻ căn cước: 072******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15609 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 04/06/1987 Thẻ căn cước: 038******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15610 |
Họ tên:
PHẠM TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 13/05/1991 Thẻ căn cước: 096******694 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15611 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚC AN
Ngày sinh: 22/03/1998 Thẻ căn cước: 096******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15612 |
Họ tên:
Hồ Minh Thiện
Ngày sinh: 17/04/1978 Thẻ căn cước: 093******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 15613 |
Họ tên:
Trần Vủ Khanh
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 093******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 15614 |
Họ tên:
Phan Thành Luân
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 022******970 Trình độ chuyên môn: ThS kỹ thuật xây dựng; Kỹ sư công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 15615 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Anh
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 034******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa vật lý |
|
||||||||||||
| 15616 |
Họ tên:
Triệu Văn Duy
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 034******757 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15617 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/12/1977 Thẻ căn cước: 031******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15618 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duẩn
Ngày sinh: 08/01/1992 Thẻ căn cước: 034******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15619 |
Họ tên:
Đinh Khắc Linh
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 036******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15620 |
Họ tên:
H'Đem Siu
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 066******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng & quản lý dự án |
|
