Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
156101 Họ tên: Tô Văn Nam
Ngày sinh: 08/09/1987
CMND: 162***800
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052484 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 19/03/2024
156102 Họ tên: Phạm Chí Thành
Ngày sinh: 02/12/1985
CMND: 013***580
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052483 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 19/03/2024
BXD-00052483 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 22/04/2029
156103 Họ tên: Nguyễn Quốc Đại
Ngày sinh: 12/10/1981
CMND: 013***997
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052482 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 19/03/2024
KTE-00052482 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 16/12/2029
156104 Họ tên: Nguyễn Đình Liên
Ngày sinh: 25/10/1979
CMND: 205***748
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052481 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 19/03/2024
BXD-00052481 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 22/04/2029
156105 Họ tên: Hoàng Tuân
Ngày sinh: 23/07/1981
Thẻ căn cước: 024******043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052480 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
BXD-00052480 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 22/04/2029
156106 Họ tên: Vũ Thành Thắng
Ngày sinh: 26/11/1981
CMND: 125***073
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052479 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
156107 Họ tên: Ngô Việt Cường
Ngày sinh: 20/08/1978
CMND: 011***680
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052478 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 27/08/2024
BXD-00052478 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
156108 Họ tên: Dương Tấn Diệp
Ngày sinh: 09/12/1983
CMND: 201***712
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052477 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 19/03/2024
BXD-00052477 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/06/2029
156109 Họ tên: Nguyễn Viết Hải
Ngày sinh: 03/06/1978
CMND: 151***874
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện ngành điện nông nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052476 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
BXD-00052476 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 28/07/2025
156110 Họ tên: Võ Thanh Hùng
Ngày sinh: 22/02/1985
CMND: 182***413
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052475 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
BXD-00052475 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 20/02/2029
156111 Họ tên: Bùi Việt Phương
Ngày sinh: 10/12/1980
Thẻ căn cước: 001******304
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052474 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 19/03/2024
BXD-00052474 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 20/02/2029
156112 Họ tên: Nguyễn Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 25/03/1979
Thẻ căn cước: 035******138
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052473 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 19/03/2024
BXD-00052473 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 22/04/2029
156113 Họ tên: Đỗ Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 21/02/1982
Thẻ căn cước: 031******292
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052472 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
BXD-00052472 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) I 20/02/2029
156114 Họ tên: Lưu Quý Trường
Ngày sinh: 15/08/1980
CMND: 013***831
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052471 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 19/03/2024
BXD-00052471 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
156115 Họ tên: Hà Xuân Cảnh
Ngày sinh: 07/12/1980
Thẻ căn cước: 025******057
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa Thiết kế Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052470 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 19/03/2024
THX-00052470 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 26/03/2024
156116 Họ tên: Dư Đình Tạo
Ngày sinh: 05/05/1960
Thẻ căn cước: 001******914
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052469 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 19/03/2024
BXD-00052469 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 19/03/2024
156117 Họ tên: Nguyễn Thị Liễu
Ngày sinh: 09/06/1963
Thẻ căn cước: 001******250
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052468 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 19/03/2024
BXD-00052468 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 19/03/2024
156118 Họ tên: Nguyễn Thanh Tĩnh
Ngày sinh: 22/07/1973
CMND: 181***924
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052467 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
BXD-00052467 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 22/04/2029
156119 Họ tên: Lê Huy
Ngày sinh: 12/09/1981
Thẻ căn cước: 091******005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính - ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052466 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
BXD-00052466 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
156120 Họ tên: Ngô Duy Mạnh
Ngày sinh: 03/07/1987
Thẻ căn cước: 024******039
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052465 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
BXD-00052465 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn