Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156041 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 001******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156042 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Liên
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 019******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156043 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 037******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 156044 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 034******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156045 |
Họ tên:
Trần Đình Thuận
Ngày sinh: 19/09/1979 CMND: 011***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156046 |
Họ tên:
Vũ Văn Khoa
Ngày sinh: 15/03/1974 CMND: 011***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí tin học - ngành cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 156047 |
Họ tên:
Dương Tiến Diễn
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 035******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156048 |
Họ tên:
Đào Quang Khánh
Ngày sinh: 30/10/1980 Thẻ căn cước: 034******794 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ tin kỹ thuật - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 156049 |
Họ tên:
Ngô Quang Chung
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 100***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156050 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1983 Thẻ căn cước: 022******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156051 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 28/10/1969 CMND: 100***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 156052 |
Họ tên:
Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 28/08/1968 CMND: 100***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156053 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lành
Ngày sinh: 23/10/1953 Thẻ căn cước: 036******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 156054 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Phương
Ngày sinh: 05/10/1979 CMND: 011***312 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156055 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 28/12/1956 Thẻ căn cước: 001******317 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156056 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 30/10/1977 CMND: 111***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 156057 |
Họ tên:
Lê Danh Hưng
Ngày sinh: 13/09/1982 CMND: 013***332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 156058 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Học
Ngày sinh: 09/10/1985 Thẻ căn cước: 026******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 156059 |
Họ tên:
Phạm Bá Ngọc
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 011***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 156060 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhật
Ngày sinh: 30/12/1981 Thẻ căn cước: 030******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
