Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 156021 |
Họ tên:
Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 18/11/1982 Thẻ căn cước: 035******054 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156022 |
Họ tên:
Triệu Hoàng Giang
Ngày sinh: 20/06/1973 CMND: 013***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 156023 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Viện
Ngày sinh: 12/08/1982 CMND: 151***733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 156024 |
Họ tên:
Trịnh Bá Hưng
Ngày sinh: 07/10/1986 CMND: 125***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 156025 |
Họ tên:
Phan Đình Giáp
Ngày sinh: 23/11/1974 CMND: 125***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 156026 |
Họ tên:
Trần Hiền Anh
Ngày sinh: 26/07/1977 CMND: 011***606 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 156027 |
Họ tên:
Trương Thanh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 001******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 156028 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 11/01/1981 CMND: 125***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156029 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tới
Ngày sinh: 25/11/1977 CMND: 013***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư năng lượng |
|
||||||||||||
| 156030 |
Họ tên:
Mai Xuân Diệu
Ngày sinh: 10/02/1976 CMND: 011***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 156031 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 017***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 156032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 030******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 156033 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 031******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 156034 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tuyến
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 156035 |
Họ tên:
Lê Đình Tâm
Ngày sinh: 21/08/1968 CMND: 111***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bản đồ |
|
||||||||||||
| 156036 |
Họ tên:
Hà Minh Thắng
Ngày sinh: 17/06/1975 Thẻ căn cước: 030******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 156037 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 14/06/1976 Thẻ căn cước: 033******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156038 |
Họ tên:
Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 26/02/1972 Thẻ căn cước: 036******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 156039 |
Họ tên:
Ngô Hồng Đăng
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 024******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 156040 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/02/1977 Thẻ căn cước: 026******809 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí hàng không - ngành cơ khí |
|
