Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
156021 Họ tên: Lê Xuân Tiến
Ngày sinh: 18/11/1982
Thẻ căn cước: 035******054
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052565 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 19/03/2024
156022 Họ tên: Triệu Hoàng Giang
Ngày sinh: 20/06/1973
CMND: 013***001
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052564 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 19/03/2024
HNT-00052564 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 14/12/2026
156023 Họ tên: Vũ Ngọc Viện
Ngày sinh: 12/08/1982
CMND: 151***733
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052563 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 19/03/2024
156024 Họ tên: Trịnh Bá Hưng
Ngày sinh: 07/10/1986
CMND: 125***850
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052562 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 27/08/2024
BXD-00052562 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 19/03/2024
156025 Họ tên: Phan Đình Giáp
Ngày sinh: 23/11/1974
CMND: 125***754
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052561 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 27/08/2024
BXD-00052561 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 19/03/2024
156026 Họ tên: Trần Hiền Anh
Ngày sinh: 26/07/1977
CMND: 011***606
Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAP-00052560 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. II 23/08/2024
HAP-00052560 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp. II 23/08/2024
156027 Họ tên: Trương Thanh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1981
Thẻ căn cước: 001******440
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ tin kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052559 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
156028 Họ tên: Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 11/01/1981
CMND: 125***144
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052558 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
156029 Họ tên: Đỗ Văn Tới
Ngày sinh: 25/11/1977
CMND: 013***610
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052557 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
BXD-00052557 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 19/03/2024
156030 Họ tên: Mai Xuân Diệu
Ngày sinh: 10/02/1976
CMND: 011***312
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052556 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 19/03/2024
BXD-00052556 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/11/2024
156031 Họ tên: Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 30/06/1974
CMND: 017***677
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052555 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 19/03/2024
BXD-00052555 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 19/03/2024
156032 Họ tên: Nguyễn Văn Kha
Ngày sinh: 26/12/1982
Thẻ căn cước: 030******413
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052554 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 19/03/2024
BXD-00052554 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 13/06/2029
156033 Họ tên: Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 14/06/1977
Thẻ căn cước: 031******721
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- ngành xây dựng công trình trên sông, nhà máy thuỷ điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052552 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 19/03/2024
BXD-00052552 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/07/2025
156034 Họ tên: Phạm Hồng Tuyến
Ngày sinh: 23/03/1982
Thẻ căn cước: 001******347
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052551 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 19/03/2024
HAN-00052551 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 01/11/2024
156035 Họ tên: Lê Đình Tâm
Ngày sinh: 21/08/1968
CMND: 111***675
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052550 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 19/03/2024
156036 Họ tên: Hà Minh Thắng
Ngày sinh: 17/06/1975
Thẻ căn cước: 030******661
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052549 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 19/03/2024
BXD-00052549 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
156037 Họ tên: Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 14/06/1976
Thẻ căn cước: 033******270
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052548 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 19/03/2024
BXD-00052548 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
156038 Họ tên: Vũ Văn Điệp
Ngày sinh: 26/02/1972
Thẻ căn cước: 036******041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052547 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 19/03/2024
BXD-00052547 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 19/03/2024
156039 Họ tên: Ngô Hồng Đăng
Ngày sinh: 22/07/1984
Thẻ căn cước: 024******786
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052546 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 19/03/2024
BXD-00052546 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 25/04/2027
156040 Họ tên: Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/02/1977
Thẻ căn cước: 026******809
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cơ khí hàng không - ngành cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00052545 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 19/03/2024
BXD-00052545 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 28/07/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn