Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155981 |
Họ tên:
Trịnh Đình Nho
Ngày sinh: 31/10/1978 CMND: 013***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155982 |
Họ tên:
Phan Văn Huân
Ngày sinh: 27/06/1984 CMND: 162***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155983 |
Họ tên:
Vũ Duy Thông
Ngày sinh: 11/01/1983 Thẻ căn cước: 026******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 155984 |
Họ tên:
Phạm Xuân Định
Ngày sinh: 15/01/1976 CMND: 141***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 155985 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 20/01/1983 CMND: 125***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 155986 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sâm
Ngày sinh: 28/01/1976 CMND: 013***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155987 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đoan
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 034******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155988 |
Họ tên:
Phùng Tào Hùng
Ngày sinh: 05/09/1975 CMND: 012***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155989 |
Họ tên:
Trần Hồng Hà
Ngày sinh: 21/09/1980 CMND: 145***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 155990 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 21/04/1983 CMND: 017***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155991 |
Họ tên:
Phạm Mai Sơn
Ngày sinh: 18/11/1968 CMND: 013***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155992 |
Họ tên:
Vũ Văn Quyết
Ngày sinh: 27/02/1984 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155993 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Phương
Ngày sinh: 02/05/1979 CMND: 013***092 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 155994 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hoài
Ngày sinh: 06/11/1984 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155995 |
Họ tên:
Trần Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 29/03/1984 CMND: 013***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155996 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trọng
Ngày sinh: 20/11/1984 Thẻ căn cước: 035******063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155997 |
Họ tên:
Lữ Văn Kiên
Ngày sinh: 24/06/1987 CMND: 013***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 155998 |
Họ tên:
Ngô Thế Hưng
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 017***399 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 155999 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 06/06/1979 CMND: 013***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 156000 |
Họ tên:
Phan Đình Tuấn
Ngày sinh: 08/09/1980 Thẻ căn cước: 027******040 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
