Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1541 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đức
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 079******726 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1542 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 094******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1543 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ân
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 072******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1544 |
Họ tên:
Mai Anh Khuy
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 080******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1545 |
Họ tên:
Lê Hồng Thông
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 052******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1546 |
Họ tên:
Kim Ngọc Phương
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 084******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1547 |
Họ tên:
Bùi Xuân Ý
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 052******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1548 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bình
Ngày sinh: 01/12/2001 Thẻ căn cước: 060******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1549 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 087******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 1550 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Kim Ngân
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 068******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1551 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/03/1977 Thẻ căn cước: 026******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1552 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 13/12/1973 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1553 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung Kiên
Ngày sinh: 21/06/1999 Thẻ căn cước: 066******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1554 |
Họ tên:
Lê Trọng Khiêm
Ngày sinh: 27/09/1975 Thẻ căn cước: 060******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 1555 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thiệu
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 027******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1556 |
Họ tên:
Hồ Anh Đức
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 040******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1557 |
Họ tên:
Dương Văn Tuất
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 070******570 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1558 |
Họ tên:
Dương Đình Tâm
Ngày sinh: 29/06/1995 Thẻ căn cước: 077******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1559 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lợi
Ngày sinh: 18/07/1998 Thẻ căn cước: 060******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1560 |
Họ tên:
Cao Văn Tấn
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 054******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
