Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mẫn
Ngày sinh: 10/04/1996 Thẻ căn cước: 072******232 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1542 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chơn
Ngày sinh: 18/04/1981 Thẻ căn cước: 087******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1543 |
Họ tên:
Lê Đình Hà
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 040******297 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1544 |
Họ tên:
Trần Minh Chí
Ngày sinh: 03/12/1977 Thẻ căn cước: 074******313 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 1545 |
Họ tên:
Thái Duy Sang
Ngày sinh: 24/11/1994 Thẻ căn cước: 045******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1546 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lộc
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 046******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 1547 |
Họ tên:
Lưu Vương Quốc
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 042******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1548 |
Họ tên:
Lê Tấn Bảo
Ngày sinh: 26/06/1996 Thẻ căn cước: 095******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1549 |
Họ tên:
Phạm Minh Tới
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 086******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1550 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 10/01/1996 Thẻ căn cước: 052******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1551 |
Họ tên:
Bùi Văn Thu
Ngày sinh: 12/02/1990 Thẻ căn cước: 054******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1552 |
Họ tên:
Trần Thanh Tin
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 051******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1553 |
Họ tên:
Phú Trọng Phong
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 058******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1554 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Quốc
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 045******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 1555 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 008******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1556 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thảo
Ngày sinh: 30/08/1971 Thẻ căn cước: 074******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 1557 |
Họ tên:
Trần Duy Phụng
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 051******440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1558 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Khắc Qui
Ngày sinh: 13/09/1996 Thẻ căn cước: 082******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1559 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 082******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1560 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 08/02/1998 Thẻ căn cước: 094******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
