Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155841 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thiện
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 031***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 155842 |
Họ tên:
Trịnh Tiến Đạt
Ngày sinh: 26/07/1988 CMND: 031***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 155843 |
Họ tên:
Đỗ Văn Việt
Ngày sinh: 30/09/1982 CMND: 141***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 155844 |
Họ tên:
Trịnh Khánh Dương
Ngày sinh: 26/01/1982 CMND: 013***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155845 |
Họ tên:
Lê Nhật Cường
Ngày sinh: 05/11/1973 CMND: 011***736 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155846 |
Họ tên:
Đỗ Văn Điền
Ngày sinh: 25/02/1983 CMND: 031***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 155847 |
Họ tên:
Lê Xuân Linh
Ngày sinh: 10/11/1985 CMND: 111***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 155848 |
Họ tên:
Vũ Văn Chung
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 035******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 155849 |
Họ tên:
Trương Anh Tú
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 125***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 155850 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lực
Ngày sinh: 02/03/1983 CMND: 111***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155851 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Vĩnh
Ngày sinh: 21/01/1980 CMND: 194***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 10/12/1978 CMND: 013***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155853 |
Họ tên:
Trần Mạnh Toàn
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 026******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 155854 |
Họ tên:
Phạm Quang Chiến
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 026******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155855 |
Họ tên:
Lại Thế Xuân
Ngày sinh: 10/02/1970 Thẻ căn cước: 038******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155856 |
Họ tên:
Vũ Thành Chung
Ngày sinh: 08/06/1988 Thẻ căn cước: 033******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155857 |
Họ tên:
Trần Đức Hoàng
Ngày sinh: 18/02/1978 CMND: 012***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 155858 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tình
Ngày sinh: 19/05/1983 CMND: 182***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155859 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lệ
Ngày sinh: 20/08/1975 Thẻ căn cước: 040******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155860 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hải
Ngày sinh: 08/12/1975 CMND: 011***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
