Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155801 |
Họ tên:
Phan Chí Hùng
Ngày sinh: 23/08/1978 CMND: 271***981 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 155802 |
Họ tên:
Luyện Minh Thái
Ngày sinh: 05/06/1981 Thẻ căn cước: 033******073 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 155803 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 250***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 155804 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hòa
Ngày sinh: 30/11/1975 Thẻ căn cước: 034******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155805 |
Họ tên:
Đinh Minh Oanh
Ngày sinh: 07/02/1986 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155806 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 01/05/1979 CMND: 013***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155807 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đức
Ngày sinh: 23/02/1981 CMND: 111***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155808 |
Họ tên:
Trần Văn Pha
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 260***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155809 |
Họ tên:
Trần Vũ Cảnh
Ngày sinh: 28/07/1986 CMND: 186***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155810 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hiến
Ngày sinh: 25/09/1972 Thẻ căn cước: 019******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 155811 |
Họ tên:
Phạm Văn Dinh
Ngày sinh: 28/11/1984 Thẻ căn cước: 034******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 155812 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 06/03/1978 Thẻ căn cước: 001******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155813 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 24/02/1983 CMND: 017***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155814 |
Họ tên:
Vũ Hữu Hiệu
Ngày sinh: 24/03/1984 Thẻ căn cước: 036******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155815 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 31/12/1986 CMND: 125***417 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155816 |
Họ tên:
Lê Tiến Hùng
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 001******804 Trình độ chuyên môn: ThS, kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155817 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khánh
Ngày sinh: 19/05/1977 Thẻ căn cước: 001******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 155818 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 05/07/1971 Thẻ căn cước: 022******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155819 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Lợi
Ngày sinh: 18/10/1980 CMND: 101***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155820 |
Họ tên:
Lê Minh Cường
Ngày sinh: 16/10/1979 Thẻ căn cước: 022******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
