Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15561 |
Họ tên:
Đỗ Tài Hùng
Ngày sinh: 01/10/1978 Thẻ căn cước: 045******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15562 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huỳnh
Ngày sinh: 30/07/1990 Thẻ căn cước: 045******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15563 |
Họ tên:
Trần Văn Tịnh
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 045******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15564 |
Họ tên:
Võ Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 045******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 15565 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/07/1985 Thẻ căn cước: 056******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15566 |
Họ tên:
Phạm Cao Lương
Ngày sinh: 11/02/1964 Thẻ căn cước: 035******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 15567 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sáng
Ngày sinh: 07/05/1987 Thẻ căn cước: 038******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15568 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 09/11/1994 Thẻ căn cước: 038******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15569 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 15570 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Duy
Ngày sinh: 11/05/1993 Thẻ căn cước: 038******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15571 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 038******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá |
|
||||||||||||
| 15572 |
Họ tên:
Lê Đức Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/05/1990 Thẻ căn cước: 038******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15573 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quang
Ngày sinh: 18/01/1997 Thẻ căn cước: 033******133 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CT GT |
|
||||||||||||
| 15574 |
Họ tên:
Nguyễn Tự Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/06/1998 Thẻ căn cước: 064******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15575 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 079******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15576 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Tình
Ngày sinh: 27/03/1986 Thẻ căn cước: 052******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD &CN (Kỹ thuật Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 15577 |
Họ tên:
Nông Tuấn Hưng
Ngày sinh: 21/01/1998 Thẻ căn cước: 051******679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 15578 |
Họ tên:
Võ Lê Thuấn Anh
Ngày sinh: 22/10/1974 Thẻ căn cước: 079******664 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 15579 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 21/05/1989 Thẻ căn cước: 012******765 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15580 |
Họ tên:
Vàng Từ Trường
Ngày sinh: 14/06/2002 Thẻ căn cước: 012******174 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Điện công nghiệp |
|
