Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155581 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Mỹ
Ngày sinh: 27/10/1983 CMND: 025***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155582 |
Họ tên:
Seet Seng Chong
Ngày sinh: 08/09/1970 Hộ chiếu: K02***90R Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155583 |
Họ tên:
Julien Thomas Smith
Ngày sinh: 04/11/1975 Hộ chiếu: 10C***705 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 155584 |
Họ tên:
Vũ Hoài Phong
Ngày sinh: 27/04/1982 CMND: 162***740 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng |
|
||||||||||||
| 155585 |
Họ tên:
Vũ Văn Khánh
Ngày sinh: 02/01/1968 CMND: 022***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155586 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 094******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155587 |
Họ tên:
Đỗ Trường Giang
Ngày sinh: 24/04/1972 CMND: 100***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 155588 |
Họ tên:
Mashiko Takuya
Ngày sinh: 22/01/1966 Hộ chiếu: TK3***267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155589 |
Họ tên:
Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1990 CMND: 221***692 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 155590 |
Họ tên:
Trương Anh Khoa
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 197***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 155591 |
Họ tên:
Đặng Thành Lang
Ngày sinh: 12/11/1976 CMND: 201***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 155592 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 205***571 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 155593 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Kiếm
Ngày sinh: 19/09/1972 CMND: 025***994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 155594 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Soạn
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 201***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 155595 |
Họ tên:
Trần Đình Bảy
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 201***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155596 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sinh
Ngày sinh: 20/01/1968 CMND: 201***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155597 |
Họ tên:
Lê Châu Thành
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 201***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 155598 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Cang
Ngày sinh: 28/08/1974 CMND: 205***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Silicat |
|
||||||||||||
| 155599 |
Họ tên:
Vũ Đình Dũng
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 142***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 155600 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh Quốc
Ngày sinh: 01/09/1972 CMND: 201***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
