Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 155381 |
Họ tên:
Phan Trí Quyết
Ngày sinh: 20/11/1992 CMND: 151***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 155382 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhàn
Ngày sinh: 27/09/1986 CMND: 125***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 155383 |
Họ tên:
Lê Xuân Thạo
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 030******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 155384 |
Họ tên:
Phạm Minh Dưỡng
Ngày sinh: 10/02/1986 Thẻ căn cước: 034******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 155385 |
Họ tên:
Nghiêm Thành Chung
Ngày sinh: 19/07/1985 CMND: 151***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155386 |
Họ tên:
Phạm Đức Gia
Ngày sinh: 20/02/1985 CMND: 164***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 155387 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 08/05/1985 CMND: 125***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 155388 |
Họ tên:
Vũ Hồng Quang
Ngày sinh: 19/10/1987 Thẻ căn cước: 001******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155389 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 11/06/1976 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155390 |
Họ tên:
Đoàn Tiến Dũng
Ngày sinh: 13/06/1983 Thẻ căn cước: 035******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155391 |
Họ tên:
Bùi Việt Anh
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 121***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 155392 |
Họ tên:
Lưu Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 034******045 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 155393 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 25/05/1986 Thẻ căn cước: 033******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 155394 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 042******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 155395 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155396 |
Họ tên:
Tạ Thị Thúy
Ngày sinh: 23/11/1987 CMND: 112***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 155397 |
Họ tên:
Phạm Phú Tuân
Ngày sinh: 20/03/1988 CMND: 112***809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 155398 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Hồng
Ngày sinh: 03/04/1987 CMND: 164***444 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 155399 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/06/1977 CMND: 125***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị năng lượng nhiệt |
|
||||||||||||
| 155400 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Phượng
Ngày sinh: 02/03/1988 Thẻ căn cước: 037******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - Chuyên ngành hệ thống điện |
|
