Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15521 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Tiến Đức
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 054******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 15522 |
Họ tên:
Vũ Thanh Sơn
Ngày sinh: 29/01/1982 CMND: 162***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 15523 |
Họ tên:
LÊ HỒNG PHONG
Ngày sinh: 12/12/1970 Thẻ căn cước: 024******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15524 |
Họ tên:
NGUYỄN VÕ HIỆP
Ngày sinh: 15/12/1991 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15525 |
Họ tên:
PHẠM ANH TUẤN
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 036******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 15526 |
Họ tên:
ĐỖ XUÂN HUY
Ngày sinh: 03/11/1970 Thẻ căn cước: 011******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15527 |
Họ tên:
HOÀNG MINH ĐÔNG
Ngày sinh: 20/11/1987 Thẻ căn cước: 034******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15528 |
Họ tên:
ĐỖ HỮU TRỊNH
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15529 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hoàng Oanh
Ngày sinh: 26/08/1982 Thẻ căn cước: 060******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15530 |
Họ tên:
Chu Văn Tình
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 020******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1975 Thẻ căn cước: 036******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi- Thủy điện |
|
||||||||||||
| 15532 |
Họ tên:
Hồ Vĩnh Trị
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 062******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 15533 |
Họ tên:
Nguyễn Công Văn
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 038******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15534 |
Họ tên:
Đặng Duy Thiện
Ngày sinh: 18/08/1993 Thẻ căn cước: 068******509 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 15535 |
Họ tên:
Phạm Thế Cường
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 066******377 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 15536 |
Họ tên:
Trần Thế Thuận
Ngày sinh: 28/02/1991 Thẻ căn cước: 049******733 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 15537 |
Họ tên:
Phạm Xuân Long
Ngày sinh: 20/12/1976 Thẻ căn cước: 034******350 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 15538 |
Họ tên:
Nông Cao Thuận
Ngày sinh: 26/06/1987 Thẻ căn cước: 060******292 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15539 |
Họ tên:
Đặng Đức Nhã
Ngày sinh: 29/12/1973 Thẻ căn cước: 033******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ - ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15540 |
Họ tên:
Vi Ngọc Tâm
Ngày sinh: 26/11/1988 Thẻ căn cước: 020******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
