Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15481 |
Họ tên:
Trương Vũ Kiệt
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 082******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15482 |
Họ tên:
Trần Đình Nam
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 070******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15483 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 28/05/1999 Thẻ căn cước: 070******373 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15484 |
Họ tên:
Võ Đoan Duy
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 051******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 15485 |
Họ tên:
Ngô Thành Danh
Ngày sinh: 15/08/1980 Thẻ căn cước: 082******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 15486 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Đức
Ngày sinh: 14/08/1986 Thẻ căn cước: 070******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 15487 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Hưng
Ngày sinh: 07/08/1987 Thẻ căn cước: 042******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 15488 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 052******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 15489 |
Họ tên:
PHẠM THẾ HÙNG
Ngày sinh: 29/03/1979 Thẻ căn cước: 089******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 15490 |
Họ tên:
Nguyễn Tiền Giang
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 083******365 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng - Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 15491 |
Họ tên:
Lê Anh Quốc
Ngày sinh: 03/05/1993 Thẻ căn cước: 089******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15492 |
Họ tên:
Triệu Quốc Hưng
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 083******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15493 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Luật
Ngày sinh: 17/05/1987 Thẻ căn cước: 083******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15494 |
Họ tên:
Ngô Đức An
Ngày sinh: 26/10/1979 Thẻ căn cước: 026******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15495 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Khoa
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 083******994 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 15496 |
Họ tên:
Trần Trọng Lực
Ngày sinh: 15/02/1996 Thẻ căn cước: 052******007 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 15497 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Thống
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 096******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15498 |
Họ tên:
Cao Văn Đệm
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 052******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15499 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 07/11/1982 Thẻ căn cước: 035******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15500 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẬT HÀO
Ngày sinh: 03/10/2000 Thẻ căn cước: 086******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
