Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154921 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Bích Dung
Ngày sinh: 11/07/1974 CMND: 022***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154922 |
Họ tên:
Nguyễn Thôi Vĩ
Ngày sinh: 12/03/1976 CMND: 022***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154923 |
Họ tên:
Lê Xuân Chinh
Ngày sinh: 08/09/1975 CMND: 264***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154924 |
Họ tên:
Hồ Chí Thiện
Ngày sinh: 30/01/1984 Thẻ căn cước: 052******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 154925 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tú
Ngày sinh: 24/07/1983 Thẻ căn cước: 040******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 154926 |
Họ tên:
Lê Hoài Vi
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 215***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154927 |
Họ tên:
Võ Kiên Cường
Ngày sinh: 30/08/1981 CMND: 023***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154928 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 08/03/1969 CMND: 021***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 154929 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 26/12/1980 CMND: 145***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154930 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 25/05/1975 CMND: 023***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 154931 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Cường
Ngày sinh: 08/01/1978 CMND: 301***042 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ - Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154932 |
Họ tên:
Đỗ Quang Trí Dũng
Ngày sinh: 07/06/1975 CMND: 331***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154933 |
Họ tên:
Đặng Quang Thức
Ngày sinh: 02/02/1984 CMND: 212***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154934 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nam
Ngày sinh: 24/10/1978 CMND: 023***645 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154935 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thanh
Ngày sinh: 29/04/1981 CMND: 025***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154936 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quang
Ngày sinh: 11/12/1978 CMND: 025***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154937 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 05/03/1980 CMND: 281***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 154938 |
Họ tên:
Lê Nhật Chi
Ngày sinh: 20/01/1985 CMND: 024***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154939 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc An
Ngày sinh: 20/02/1976 CMND: 025***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154940 |
Họ tên:
Mai Hải Đăng
Ngày sinh: 06/02/1988 CMND: 025***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
