Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154901 |
Họ tên:
Phạm Phúc Hân
Ngày sinh: 28/04/1947 CMND: 020***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 154902 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc lân
Ngày sinh: 10/02/1974 CMND: 024***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154903 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hà
Ngày sinh: 12/02/1969 CMND: 022***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154904 |
Họ tên:
Võ Văn Bình
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 230***398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 154905 |
Họ tên:
Trần Hoài Sơn
Ngày sinh: 12/10/1971 CMND: 022***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154906 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tú
Ngày sinh: 15/10/1974 CMND: 024***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 154907 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Tĩnh
Ngày sinh: 26/07/1978 CMND: 211***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 154908 |
Họ tên:
Lữ Thi Toàn
Ngày sinh: 10/12/1965 Thẻ căn cước: 054******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 154909 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 025***283 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 154910 |
Họ tên:
Lê Chí Hòa
Ngày sinh: 30/03/1973 Thẻ căn cước: 001******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 154911 |
Họ tên:
Đặng Quang Phác
Ngày sinh: 20/06/1975 Thẻ căn cước: 034******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154912 |
Họ tên:
Đoàn Minh Khánh
Ngày sinh: 02/03/1976 Thẻ căn cước: 079******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 154913 |
Họ tên:
Võ Văn Quý
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 273***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 154914 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 22/01/1984 Thẻ căn cước: 070******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154915 |
Họ tên:
Tô Ngọc Quốc
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 281***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 154916 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Trang_Thu hồi theo QĐ số 08/QĐ-HĐXD-CN ngày 01/3/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 27/07/1984 CMND: 186***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154917 |
Họ tên:
Trần Văn Hậu
Ngày sinh: 27/06/1979 CMND: 025***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện Công nghiệp) Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154918 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 28/06/1985 CMND: 280***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154919 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Mỹ
Ngày sinh: 10/06/1959 CMND: 240***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154920 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 197***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
