Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154881 |
Họ tên:
Trần Ngọc Đức
Ngày sinh: 22/08/1969 CMND: 022***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154882 |
Họ tên:
Phạm Như Hợp
Ngày sinh: 15/10/1980 CMND: 221***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực tàu thủy |
|
||||||||||||
| 154883 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 12/03/1985 CMND: 301***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154884 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sâm
Ngày sinh: 18/02/1981 CMND: 221***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 154885 |
Họ tên:
Tăng Lê Ngọc Duy
Ngày sinh: 24/08/1972 CMND: 225***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154886 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 07/04/1984 CMND: 250***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154887 |
Họ tên:
Phạm Châu Hoàn
Ngày sinh: 11/11/1986 CMND: 225***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154888 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quốc Thắng
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 206***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 154889 |
Họ tên:
Lưu Đức Khang
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 025***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154890 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thượng
Ngày sinh: 26/01/1960 CMND: 022***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 154891 |
Họ tên:
Tạ Xuân Huy
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 225***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 154892 |
Họ tên:
Võ Nhật Tân
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 031******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 154893 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Duy
Ngày sinh: 01/06/1989 CMND: 233***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154894 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/02/1978 CMND: 225***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 154895 |
Họ tên:
Trần Thái Hoàng
Ngày sinh: 15/11/1976 CMND: 012***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154896 |
Họ tên:
Ngô Thành Bắc
Ngày sinh: 07/11/1976 CMND: 012***706 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154897 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 30/12/1978 CMND: 191***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - điện lạnh |
|
||||||||||||
| 154898 |
Họ tên:
Phan Đức Hậu
Ngày sinh: 02/11/1979 CMND: 013***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154899 |
Họ tên:
Lê Vũ Huân
Ngày sinh: 28/10/1983 CMND: 025***154 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154900 |
Họ tên:
Dương Định
Ngày sinh: 10/11/1976 Thẻ căn cước: 075******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
