Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154841 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 361***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 154842 |
Họ tên:
Dương Quốc Trình
Ngày sinh: 12/07/1985 CMND: 212***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154843 |
Họ tên:
Trần Văn Thiên
Ngày sinh: 07/11/1977 CMND: 022***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154844 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Quốc
Ngày sinh: 05/12/1967 CMND: 220***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154845 |
Họ tên:
Lê Hoàng Việt
Ngày sinh: 17/04/1971 CMND: 331***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154846 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Dũng
Ngày sinh: 04/12/1977 CMND: 225***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154847 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Quốc Việt
Ngày sinh: 09/03/1973 CMND: 022***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154848 |
Họ tên:
Võ Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 225***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154849 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 10/02/1987 CMND: 215***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 154850 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thật
Ngày sinh: 14/07/1980 CMND: 340***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 154851 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 26/05/1988 CMND: 162***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 154852 |
Họ tên:
Bùi Đình Trung
Ngày sinh: 02/09/1977 CMND: 025***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 154853 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quốc
Ngày sinh: 20/10/1979 CMND: 197***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 154854 |
Họ tên:
Đinh Hải
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 280***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 154855 |
Họ tên:
Lê Phước Khôi
Ngày sinh: 11/09/1969 Thẻ căn cước: 079******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 154856 |
Họ tên:
Trần Văn Du
Ngày sinh: 20/11/1973 CMND: 025***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 154857 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tâm
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 281***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 154858 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cầu
Ngày sinh: 21/05/1979 CMND: 311***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 154859 |
Họ tên:
Lương Vi Lang
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 079******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 154860 |
Họ tên:
Nguyễn Quí Nguyên
Ngày sinh: 12/03/1983 CMND: 023***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
