Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154801 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Sơn
Ngày sinh: 04/11/1955 CMND: 022***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thông tin Đường sắt |
|
||||||||||||
| 154802 |
Họ tên:
Vòng Nhật Sáng
Ngày sinh: 22/02/1977 CMND: 271***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154803 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/08/1959 Thẻ căn cước: 025******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 154804 |
Họ tên:
Bùi Minh Quốc
Ngày sinh: 08/08/1971 CMND: 024***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng(xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 154805 |
Họ tên:
Đặng Hữu Chiến
Ngày sinh: 12/01/1983 CMND: 025***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154806 |
Họ tên:
Chu Xuân Lăng
Ngày sinh: 13/06/1979 CMND: 026***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 154807 |
Họ tên:
Bùi Văn Dũng
Ngày sinh: 10/01/1976 CMND: 024***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 154808 |
Họ tên:
Hồ Văn Minh
Ngày sinh: 30/06/1977 CMND: 211***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện - Điện tử) Thạc sĩ Kỹ thuật (Mạng và Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 154809 |
Họ tên:
Trịnh Minh Sơn
Ngày sinh: 22/02/1972 CMND: 024***722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 154810 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sang
Ngày sinh: 09/03/1981 CMND: 023***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 154811 |
Họ tên:
Trần Xuân Thịnh
Ngày sinh: 23/02/1973 Thẻ căn cước: 034******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện Năng) |
|
||||||||||||
| 154812 |
Họ tên:
Lâm Thành Nhận
Ngày sinh: 29/03/1986 CMND: 023***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 154813 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lộc
Ngày sinh: 11/10/1973 Thẻ căn cước: 079******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 154814 |
Họ tên:
Mai Hoàng Sơn
Ngày sinh: 01/09/1962 CMND: 022***485 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154815 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thái
Ngày sinh: 27/05/1976 CMND: 240***242 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 154816 |
Họ tên:
Chu Tuấn Hảo
Ngày sinh: 09/11/1978 CMND: 024***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154817 |
Họ tên:
Bùi Nam Phương
Ngày sinh: 02/06/1979 CMND: 023***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154818 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Ninh
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 042******216 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154819 |
Họ tên:
Thái Anh Vũ
Ngày sinh: 26/07/1981 CMND: 271***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154820 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Lê Kha
Ngày sinh: 30/03/1978 CMND: 024***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
