Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154781 |
Họ tên:
Bùi Lê Phương
Ngày sinh: 29/06/1974 Thẻ căn cước: 035******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154782 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nam
Ngày sinh: 02/10/1985 CMND: 351***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154783 |
Họ tên:
La Thanh Điền
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 385***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154784 |
Họ tên:
Lê Thanh Điệp
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 205***098 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154785 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đạo
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 042******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154786 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 10/05/1956 CMND: 020***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 154787 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nghị
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 341***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 154788 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Huy
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 250***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154789 |
Họ tên:
Trần Minh Nhẫn
Ngày sinh: 27/05/1982 CMND: 023***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 154790 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 051******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154791 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Hiệp
Ngày sinh: 13/07/1983 CMND: 212***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154792 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 30/07/1979 CMND: 025***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154793 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nam
Ngày sinh: 08/09/1976 CMND: 300***668 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154794 |
Họ tên:
Phạm Minh Liêm
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 312***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154795 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 22/02/1983 CMND: 361***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154796 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thắng
Ngày sinh: 31/07/1986 CMND: 311***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154797 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 19/02/1974 CMND: 022***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 154798 |
Họ tên:
Tiêu Văn Liệt
Ngày sinh: 09/09/1987 CMND: 363***539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154799 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 034******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 154800 |
Họ tên:
Lê Anh Thông
Ngày sinh: 28/09/1956 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
