Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15461 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1995 Thẻ căn cước: 038******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 15462 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 12/10/2000 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15463 |
Họ tên:
Lê Viết Linh
Ngày sinh: 12/10/1998 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15464 |
Họ tên:
Tống Hữu Dũng
Ngày sinh: 10/05/1996 Thẻ căn cước: 038******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15465 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 15/06/1989 Thẻ căn cước: 038******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15466 |
Họ tên:
Lê Xuân Nhân
Ngày sinh: 09/03/1998 Thẻ căn cước: 038******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15467 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Công
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 038******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15468 |
Họ tên:
Phạm Hữu Hà
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 038******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15469 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Hồng Dăng
Ngày sinh: 15/01/1994 Thẻ căn cước: 054******545 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15470 |
Họ tên:
Âu Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 28/05/1990 Thẻ căn cước: 020******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 15471 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 15/04/1997 Thẻ căn cước: 036******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15472 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh
Ngày sinh: 03/11/1997 Thẻ căn cước: 027******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15473 |
Họ tên:
Vũ Đình Khải
Ngày sinh: 31/10/1997 Thẻ căn cước: 036******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15474 |
Họ tên:
Vũ Đức Giang
Ngày sinh: 20/06/1997 Thẻ căn cước: 036******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15475 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/09/1998 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15476 |
Họ tên:
Lê Thanh Khiết
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 089******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15477 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 20/11/1998 Thẻ căn cước: 052******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 15478 |
Họ tên:
Phạm Đình Luật
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 049******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15479 |
Họ tên:
Đinh Bình Phương Minh
Ngày sinh: 08/03/1999 Thẻ căn cước: 079******192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 15480 |
Họ tên:
Phạm Đình Trường
Ngày sinh: 01/06/1984 Thẻ căn cước: 040******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đướng |
|
