Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
154721 Họ tên: Huỳnh Thanh Long
Ngày sinh: 31/03/1975
Thẻ căn cước: 079******416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054209 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/07/2024
BXD-00054209 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
154722 Họ tên: Nguyễn Thế Phong
Ngày sinh: 19/04/1978
CMND: 023***461
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054208 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00054208 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 20/02/2029
154723 Họ tên: Nguyễn Thanh Ngọc Tùng
Ngày sinh: 18/12/1981
CMND: 024***941
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054207 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154724 Họ tên: Bùi Hải Nam
Ngày sinh: 16/05/1978
CMND: 025***621
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054206 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054206 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
154725 Họ tên: Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1983
CMND: 031***052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054205 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
154726 Họ tên: Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 02/03/1976
Thẻ căn cước: 001******208
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054204 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154727 Họ tên: Lê Văn Xuân
Ngày sinh: 19/05/1973
CMND: 025***497
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054203 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình I 28/03/2024
154728 Họ tên: Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 18/06/1975
CMND: 024***129
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00054202 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 13/01/2025
154729 Họ tên: Nguyễn Văn Mua
Ngày sinh: 04/04/1979
CMND: 241***018
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054201 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 28/03/2024
BXD-00054201 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 08/07/2027
154730 Họ tên: Thủy Ngọc Tuân
Ngày sinh: 20/02/1972
Thẻ căn cước: 001******575
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054200 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154731 Họ tên: Hứa Hải Lý
Ngày sinh: 30/08/1975
CMND: 023***292
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054199 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054199 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 04/06/2025
154732 Họ tên: Phan Hồng Thái
Ngày sinh: 26/08/1978
Thẻ căn cước: 083******279
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054198 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054198 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 13/01/2025
154733 Họ tên: Trần Trọng Khang
Ngày sinh: 07/11/1976
CMND: 025***401
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054197 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054197 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật I 13/01/2025
154734 Họ tên: Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 27/10/1982
CMND: 025***739
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054196 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
154735 Họ tên: Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 20/10/1974
CMND: 230***331
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054195 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
154736 Họ tên: Trương Võ Hồng Chương
Ngày sinh: 12/05/1981
CMND: 023***017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054194 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
HNT-00054194 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 03/10/2035
154737 Họ tên: Lê Cẩm Thùy
Ngày sinh: 19/03/1962
CMND: 020***671
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154738 Họ tên: Trần Anh Tú
Ngày sinh: 27/02/1975
Thẻ căn cước: 030******980
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054192 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 28/03/2024
BXD-00054192 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 30/07/2029
154739 Họ tên: Huỳnh Thế Trung
Ngày sinh: 12/04/1971
CMND: 024***932
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054191 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 28/03/2024
BXD-00054191 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và Công nghiệp I 08/07/2027
154740 Họ tên: Bùi Hải Bình
Ngày sinh: 23/01/1973
Thẻ căn cước: 001******339
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054190 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 28/03/2024
BXD-00054190 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) I 20/02/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn