Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154721 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Long
Ngày sinh: 31/03/1975 Thẻ căn cước: 079******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154722 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phong
Ngày sinh: 19/04/1978 CMND: 023***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154723 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Ngọc Tùng
Ngày sinh: 18/12/1981 CMND: 024***941 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154724 |
Họ tên:
Bùi Hải Nam
Ngày sinh: 16/05/1978 CMND: 025***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154725 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 08/04/1983 CMND: 031***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154726 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Yến
Ngày sinh: 02/03/1976 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154727 |
Họ tên:
Lê Văn Xuân
Ngày sinh: 19/05/1973 CMND: 025***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 154728 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 18/06/1975 CMND: 024***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154729 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mua
Ngày sinh: 04/04/1979 CMND: 241***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 154730 |
Họ tên:
Thủy Ngọc Tuân
Ngày sinh: 20/02/1972 Thẻ căn cước: 001******575 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154731 |
Họ tên:
Hứa Hải Lý
Ngày sinh: 30/08/1975 CMND: 023***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154732 |
Họ tên:
Phan Hồng Thái
Ngày sinh: 26/08/1978 Thẻ căn cước: 083******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154733 |
Họ tên:
Trần Trọng Khang
Ngày sinh: 07/11/1976 CMND: 025***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154734 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 025***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154735 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 230***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154736 |
Họ tên:
Trương Võ Hồng Chương
Ngày sinh: 12/05/1981 CMND: 023***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 154737 |
Họ tên:
Lê Cẩm Thùy
Ngày sinh: 19/03/1962 CMND: 020***671 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154738 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 27/02/1975 Thẻ căn cước: 030******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154739 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Trung
Ngày sinh: 12/04/1971 CMND: 024***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 154740 |
Họ tên:
Bùi Hải Bình
Ngày sinh: 23/01/1973 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
