Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154541 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 19/03/1982 Thẻ căn cước: 040******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 154542 |
Họ tên:
Lê Trọng Tiến
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 013***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 154543 |
Họ tên:
Phạm Lệ Giang
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 001******669 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154544 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tùng
Ngày sinh: 28/02/1981 CMND: 011***875 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154545 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 142***240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 154546 |
Họ tên:
Tống Văn Thắng
Ngày sinh: 27/06/1980 CMND: 171***122 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 154547 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 025******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154548 |
Họ tên:
Phạm Hiền Hạnh
Ngày sinh: 05/05/1979 CMND: 011***537 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154549 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiến
Ngày sinh: 12/08/1983 CMND: 125***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 154550 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 07/11/1979 Thẻ căn cước: 031******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 154551 |
Họ tên:
Phạm Nam Bình
Ngày sinh: 09/03/1980 CMND: 011***129 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154552 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Việt
Ngày sinh: 18/10/1979 CMND: 012***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 154553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 21/11/1979 CMND: 145***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 154554 |
Họ tên:
Bùi Xuân Tiến
Ngày sinh: 12/01/1980 CMND: 162***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 154555 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Long
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 162***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 154556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 28/01/1977 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154557 |
Họ tên:
Bùi Đàm Hải
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 145***656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154558 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 09/05/1986 CMND: 186***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154559 |
Họ tên:
Lương Thanh Tùng
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154560 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trịnh
Ngày sinh: 20/04/1961 CMND: 011***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
