Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154521 |
Họ tên:
Phan Trọng Dũng
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 001******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 154522 |
Họ tên:
Trần Thanh Hoàng
Ngày sinh: 24/02/1985 Thẻ căn cước: 001******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 154523 |
Họ tên:
Hoàng Long
Ngày sinh: 30/03/1975 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154524 |
Họ tên:
Phạm Gia Lượng
Ngày sinh: 02/11/1959 Thẻ căn cước: 001******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành giao thông san nền |
|
||||||||||||
| 154525 |
Họ tên:
Lưu Quang Huy
Ngày sinh: 02/10/1969 CMND: 011***860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154526 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hùng
Ngày sinh: 15/10/1965 CMND: 011***094 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154527 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Anh
Ngày sinh: 28/11/1974 CMND: 011***091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154528 |
Họ tên:
Đào Thị Hường
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 040******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154529 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 21/11/1972 CMND: 013***049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ |
|
||||||||||||
| 154530 |
Họ tên:
Lê Khánh Phi
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154531 |
Họ tên:
Lê Thanh Tịnh
Ngày sinh: 11/11/1978 CMND: 025***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154532 |
Họ tên:
Phan Quyết Thắng
Ngày sinh: 22/07/1980 CMND: 260***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 26/02/1977 CMND: 011***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154534 |
Họ tên:
Vương Hải Dương
Ngày sinh: 20/07/1980 CMND: 025***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154535 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Duy
Ngày sinh: 18/09/1972 Thẻ căn cước: 011******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 154536 |
Họ tên:
Hoàng Thiên Nga
Ngày sinh: 08/12/1970 CMND: 011***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154537 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Đạt
Ngày sinh: 27/02/1985 Thẻ căn cước: 033******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154538 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 030******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154539 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Minh
Ngày sinh: 08/11/1985 Thẻ căn cước: 042******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154540 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Thành
Ngày sinh: 25/03/1984 Thẻ căn cước: 001******744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
